磨盾之暇

mó dùn zhī xiá ma thuẫn chi hạ

Hán Việt: ma thuẫn chi hạ · Pinyin: mó dùn zhī xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (thuẫn) + (chi) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交戰時的空閒時間。清.江藩《漢學師承記.卷四.王蘭泉》:「先生從征九年,雖羽書旁午,然磨盾之暇,馬上吟詠,穹廬誦讀,無一日廢也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暇:闲暇,余暇。指在战争的余暇。
  • Tân Hoa Tự Điển 暇闲暇,余暇。指在战争的余暇。