磨礪以須

mó lì yǐ xū ma lệ dĩ tu

Hán Việt: ma lệ dĩ tu · Pinyin: mó lì yǐ xū

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (lệ) + (dĩ) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨快刀子等待。比喻做好准备,等待时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"磨厉以须"。