磨礪自強 mó lì zì qiáng · ma lệ tự cường Hán Việt: ma lệ tự cường · Pinyin: mó lì zì qiáng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 礪 (lệ) + 自 (tự) + 強 (cường)Pinyinmó lì zì qiángHán Việtma lệ tự cườngCấu tạo磨 + 礪 + 自 + 強 · ma + lệ + tự + cường nghĩa thành phần: ma + lệ + tự + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨砺:在磨刀石上磨擦,比喻磨炼。自己刻苦磨炼,使自身强大起来。