磨礱浸灌

mó lóng jìn guàn ma lung tẩm quán

Hán Việt: ma lung tẩm quán · Pinyin: mó lóng jìn guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (lung) + (tẩm) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切磋浸染。形容勤学苦练,始终不懈。亦作“磨礲浸灌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磨礲浸灌"。 2.切磋浸染。形容勤学苦练,始终不懈。
  • Tân Hoa Tự Điển 切磋浸染。形容勤学苦练,始终不懈。亦作磨礲浸灌”。