磨礱淬礪

mó lóng cuì lì ma lung thối lệ

Hán Việt: ma lung thối lệ · Pinyin: mó lóng cuì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (lung) + (thối) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨砻:磨炼;淬砺:制造刀剑必须淬火和磨砺,比喻刻苦磨炼。指切磋琢磨,反复研讨。