磨礱砥礪
ma lung chỉ lệ
Hán Việt: ma lung chỉ lệ · Pinyin: mó lóng dǐ lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砻:磨;砥砺:磨刀石。指狠狠磨砺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磨砻底厉"。亦作"磨礲砥砺"。 2.四种质地和颜色不同的磨石。 3.磨砺锻炼。
- Tân Hoa Tự Điển ①四种质地和颜色不同的磨石。②磨砺锻炼。亦作磨砻底厉”。亦作磨礲砥砺”。