磨礱雋切 mó lóng jùn qiē · ma lung tuyển thiết Hán Việt: ma lung tuyển thiết · Pinyin: mó lóng jùn qiē Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 礱 (lung) + 雋 (tuyển) + 切 (thiết)Pinyinmó lóng jùn qiēHán Việtma lung tuyển thiếtCấu tạo磨 + 礱 + 雋 + 切 · ma + lung + tuyển + thiết nghĩa thành phần: ma + lung + tuyển + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砻:磨。相互切磋研讨。