磨礱浸灌 mó lóng jìn guàn · ma lung tẩm quán Hán Việt: ma lung tẩm quán · Pinyin: mó lóng jìn guàn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 礱 (lung) + 浸 (tẩm) + 灌 (quán)Pinyinmó lóng jìn guànHán Việtma lung tẩm quánCấu tạo磨 + 礱 + 浸 + 灌 · ma + lung + tẩm + quán nghĩa thành phần: ma + lung + tẩm + quán