磨礱鐫切 mó lóng juān qiē · ma lung tuyên thiết Hán Việt: ma lung tuyên thiết · Pinyin: mó lóng juān qiē Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 礱 (lung) + 鐫 (tuyên) + 切 (thiết)Pinyinmó lóng juān qiēHán Việtma lung tuyên thiếtCấu tạo磨 + 礱 + 鐫 + 切 · ma + lung + tuyên + thiết nghĩa thành phần: ma + lung + tuyên + thiết