磨礲浸灌 mó lóng jìn guàn Pinyin: mó lóng jìn guàn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 礲 + 浸 (tẩm) + 灌 (quán)Pinyinmó lóng jìn guànCấu tạo磨 + 礲 + 浸 + 灌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切磋浸染。形容勤学苦练,始终不懈。同“磨砻浸灌”。Tân Hoa Tự Điển 1.见"磨砻浸灌"。Tân Hoa Tự Điển 切磋浸染。形容勤学苦练,始终不懈。同磨砻浸灌”。