磨礲砥礪 mó lóng dǐ lì Pinyin: mó lóng dǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 礲 + 砥 (chỉ) + 礪 (lệ)Pinyinmó lóng dǐ lìCấu tạo磨 + 礲 + 砥 + 礪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指四种质地和颜色不同的磨石。也指磨砺锻炼。同“磨砻砥砺”。Tân Hoa Tự Điển 1.见"磨砻砥砺"。Tân Hoa Tự Điển 指四种质地和颜色不同的磨石。也指磨砺锻炼。同磨砻砥砺”。