磨穿鐵鞋 mó chuān tiě xié · ma xuyên thiết hài Hán Việt: ma xuyên thiết hài · Pinyin: mó chuān tiě xié Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 穿 (xuyên) + 鐵 (thiết) + 鞋 (hài)Pinyinmó chuān tiě xiéHán Việtma xuyên thiết hàiCấu tạo磨 + 穿 + 鐵 + 鞋 · ma + xuyên + thiết + hài nghĩa thành phần: ma + xuyên + thiết + hài