磨蝕作用

ma thực tác dụng

Hán Việt: ma thực tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (thực) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磨蝕作用 óshí zuòyòng n. abrasive action