磨踵滅頂

mó zhǒng miè dǐng ma chủng diệt đính

Hán Việt: ma chủng diệt đính · Pinyin: mó zhǒng miè dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (chủng) + (diệt) + (đính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不顧自身損傷,仍不辭辛勞,為人服務。《南齊書.卷五四.高逸傳.史臣曰》:「墨家之教,遵上儉薄,磨踵滅頂,且猶非吝。」也作「摩頂放踵」。