磨踵滅頂

mó zhǒng miè dǐng ma chủng diệt đính

Hán Việt: ma chủng diệt đính · Pinyin: mó zhǒng miè dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (chủng) + (diệt) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踵:脚后跟。从头顶到脚跟都擦伤了。形容不辞劳苦,不顾身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容不辞劳苦,不顾身体。同摩顶放踵”。