磨金剛工 mó jīn gāng gōng · ma kim cương công Hán Việt: ma kim cương công · Pinyin: mó jīn gāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 金 (kim) + 剛 (cương) + 工 (công)Pinyinmó jīn gāng gōngHán Việtma kim cương côngCấu tạo磨 + 金 + 剛 + 工 · ma + kim + cương + công nghĩa thành phần: ma + kim + cương + công