磨鉛策蹇

mó qiān cè jiǎn ma duyên sách kiển

Hán Việt: ma duyên sách kiển · Pinyin: mó qiān cè jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (duyên) + (sách) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨钝刀,鞭蹇驴。比喻勉力而为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨钝刀,鞭蹇驴。比喻勉力而为。