磬其所有 qìng qí suǒ yǒu · khánh kì sở hữu Hán Việt: khánh kì sở hữu · Pinyin: qìng qí suǒ yǒu Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 其 (kì) + 所 (sở) + 有 (hữu)Pinyinqìng qí suǒ yǒuHán Việtkhánh kì sở hữuCấu tạo磬 + 其 + 所 + 有 · khánh + kì + sở + hữu nghĩa thành phần: khánh + kì + sở + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磬:尽,完。比喻把所有的东西全部拿出来。