磬石之固 qìng shí zhī gù · khánh thạch chi cố Hán Việt: khánh thạch chi cố · Pinyin: qìng shí zhī gù Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 石 (thạch) + 之 (chi) + 固 (cố)Pinyinqìng shí zhī gùHán Việtkhánh thạch chi cốCấu tạo磬 + 石 + 之 + 固 · khánh + thạch + chi + cố nghĩa thành phần: khánh + thạch + chi + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不可动摇。