磬竹難書

qìng zhú nán shū khánh trúc nan thư

Hán Việt: khánh trúc nan thư · Pinyin: qìng zhú nán shū

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (trúc) + (nan) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罄:用尽;竹:竹简,用以写字;书:写。用尽竹子也难写完。形容罪行多得写不完。后泛指事实多,写不完。
  • Tân Hoa Tự Điển 罄用尽;竹竹简,用以写字;书写。用尽竹子也难写完。形容罪行多得写不完◇泛指事实多,写不完。