磬竹難書 qìng zhú nán shū · khánh trúc nan thư Hán Việt: khánh trúc nan thư · Pinyin: qìng zhú nán shū Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 竹 (trúc) + 難 (nan) + 書 (thư)Pinyinqìng zhú nán shūHán Việtkhánh trúc nan thưCấu tạo磬 + 竹 + 難 + 書 · khánh + trúc + nan + thư nghĩa thành phần: khánh + trúc + nan + thư