磬筆難書 qìng bǐ nán shū · khánh bút nan thư Hán Việt: khánh bút nan thư · Pinyin: qìng bǐ nán shū Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 筆 (bút) + 難 (nan) + 書 (thư)Pinyinqìng bǐ nán shūHán Việtkhánh bút nan thưCấu tạo磬 + 筆 + 難 + 書 · khánh + bút + nan + thư nghĩa thành phần: khánh + bút + nan + thư