磯谷廉介 jī gǔ lián jiè · ki cốc liêm giới Hán Việt: ki cốc liêm giới · Pinyin: jī gǔ lián jiè Tổng quan Cấu tạo: 磯 (ki) + 谷 (cốc) + 廉 (liêm) + 介 (giới)Pinyinjī gǔ lián jièHán Việtki cốc liêm giớiCấu tạo磯 + 谷 + 廉 + 介 · ki + cốc + liêm + giới nghĩa thành phần: ki + cốc + liêm + giới