磷化鈍化膜 lín huà dùn huà mó · lân hóa độn hóa mô Hán Việt: lân hóa độn hóa mô · Pinyin: lín huà dùn huà mó Tổng quan Cấu tạo: 磷 (lân) + 化 (hóa) + 鈍 (độn) + 化 (hóa) + 膜 (mô)Pinyinlín huà dùn huà móHán Việtlân hóa độn hóa môCấu tạo磷 + 化 + 鈍 + 化 + 膜 · lân + hóa + độn + hóa + mô nghĩa thành phần: lân + hóa + độn + hóa + mô