磷燃燒彈 lân nhiên thiêu đạn Hán Việt: lân nhiên thiêu đạn Tổng quan Cấu tạo: 磷 (lân) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu) + 彈 (đạn)Hán Việtlân nhiên thiêu đạnCấu tạo磷 + 燃 + 燒 + 彈 · lân + nhiên + thiêu + đạn nghĩa thành phần: lân + nhiên + thiêu + đạn Nghĩa EngCihui 磷燃燒彈 ín-ránshāodàn n. phosphorous bomb M:¹kē