磺丁喘寧 hoàng đinh suyễn ninh Hán Việt: hoàng đinh suyễn ninh Tổng quan Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 丁 (đinh) + 喘 (suyễn) + 寧 (ninh)Hán Việthoàng đinh suyễn ninhCấu tạo磺 + 丁 + 喘 + 寧 · hoàng + đinh + suyễn + ninh nghĩa thành phần: hoàng + đinh + suyễn + ninh