磺琥辛酯鈉 hoàng hổ tân chỉ nột Hán Việt: hoàng hổ tân chỉ nột Tổng quan Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 琥 (hổ) + 辛 (tân) + 酯 (chỉ) + 鈉 (nột)Hán Việthoàng hổ tân chỉ nộtCấu tạo磺 + 琥 + 辛 + 酯 + 鈉 · hoàng + hổ + tân + chỉ + nột nghĩa thành phần: hoàng + hổ + tân + chỉ + nột