磺甲比林 hoàng giáp bỉ lâm Hán Việt: hoàng giáp bỉ lâm Tổng quan Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 甲 (giáp) + 比 (bỉ) + 林 (lâm)Hán Việthoàng giáp bỉ lâmCấu tạo磺 + 甲 + 比 + 林 · hoàng + giáp + bỉ + lâm nghĩa thành phần: hoàng + giáp + bỉ + lâm