礎潤而雨

chǔ rùn ér yǔ sở nhuận nhi vũ

Hán Việt: sở nhuận nhi vũ · Pinyin: chǔ rùn ér yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (nhuận) + (nhi) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 礎石為水氣所溼潤,是將要下雨的預兆。比喻從微小的跡象中,就能知道事物的真相及發展。宋.蘇洵〈辨姦論〉:「惟天下之靜者,乃能見微而知著。月暈而風,礎潤而雨,人人知之。」

Eng

  • Cihui 礎潤而雨 hǔrùn'éryǔ id. Small signs reveal big events ahead.