礙阻黴素 ngại trở mi tố Hán Việt: ngại trở mi tố Tổng quan Cấu tạo: 礙 (ngại) + 阻 (trở) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtngại trở mi tốCấu tạo礙 + 阻 + 黴 + 素 · ngại + trở + mi + tố nghĩa thành phần: ngại + trở + mi + tố