礦井瓦斯 kuàng jǐng wǎ sī · quáng tỉnh ngõa tư Hán Việt: quáng tỉnh ngõa tư · Pinyin: kuàng jǐng wǎ sī Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 井 (tỉnh) + 瓦 (ngõa) + 斯 (tư)Pinyinkuàng jǐng wǎ sīHán Việtquáng tỉnh ngõa tưCấu tạo礦 + 井 + 瓦 + 斯 · quáng + tỉnh + ngõa + tư nghĩa thành phần: quáng + tỉnh + ngõa + tư