礦山企業 kuàng shān qì yè · quáng san xí nghiệp Hán Việt: quáng san xí nghiệp · Pinyin: kuàng shān qì yè Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 山 (san) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Pinyinkuàng shān qì yèHán Việtquáng san xí nghiệpCấu tạo礦 + 山 + 企 + 業 · quáng + san + xí + nghiệp nghĩa thành phần: quáng + san + xí + nghiệp