礦渣水泥 kuàng zhā shuǐ ní · quáng tra thủy nê Hán Việt: quáng tra thủy nê · Pinyin: kuàng zhā shuǐ ní Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 渣 (tra) + 水 (thủy) + 泥 (nê)Pinyinkuàng zhā shuǐ níHán Việtquáng tra thủy nêCấu tạo礦 + 渣 + 水 + 泥 · quáng + tra + thủy + nê nghĩa thành phần: quáng + tra + thủy + nê