礦物染料 kuàng wù rǎn liào · quáng vật nhiễm liêu Hán Việt: quáng vật nhiễm liêu · Pinyin: kuàng wù rǎn liào Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 物 (vật) + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)Pinyinkuàng wù rǎn liàoHán Việtquáng vật nhiễm liêuCấu tạo礦 + 物 + 染 + 料 · quáng + vật + nhiễm + liêu nghĩa thành phần: quáng + vật + nhiễm + liêu