礦脂氧化物
quáng chi dưỡng hóa vật
Hán Việt: quáng chi dưỡng hóa vật
Tổng quan
Cấu tạo: 礦 (quáng) + 脂 (chi) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 物 (vật)
Hán Việt: quáng chi dưỡng hóa vật
Cấu tạo: 礦 (quáng) + 脂 (chi) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 物 (vật)