礦藏資源

kuàng cáng zī yuán quáng tàng tư nguyên

Hán Việt: quáng tàng tư nguyên · Pinyin: kuàng cáng zī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (quáng) + (tàng) + (tư) + (nguyên)