礪嶽盟河 lì yuè méng hé · lệ nhạc minh hà Hán Việt: lệ nhạc minh hà · Pinyin: lì yuè méng hé Tổng quan Cấu tạo: 礪 (lệ) + 嶽 (nhạc) + 盟 (minh) + 河 (hà)Pinyinlì yuè méng héHán Việtlệ nhạc minh hàCấu tạo礪 + 嶽 + 盟 + 河 · lệ + nhạc + minh + hà nghĩa thành phần: lệ + nhạc + minh + hà