礪帶河山 lì dài hé shān · lệ đái hà san Hán Việt: lệ đái hà san · Pinyin: lì dài hé shān Tổng quan Cấu tạo: 礪 (lệ) + 帶 (đái) + 河 (hà) + 山 (san)Pinyinlì dài hé shānHán Việtlệ đái hà sanCấu tạo礪 + 帶 + 河 + 山 · lệ + đái + hà + san nghĩa thành phần: lệ + đái + hà + san