示例代碼

shì lì dài mǎ kì lệ đại mã

Hán Việt: kì lệ đại mã · Pinyin: shì lì dài mǎ

Tổng quan

mã mẫu (máy tính)

Cấu tạo: (kì) + (lệ) + (đại) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mã mẫu (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT sample code (computing)
  • Cihui sample code (computing)