示例格式 kì lệ cách thức Hán Việt: kì lệ cách thức Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 例 (lệ) + 格 (cách) + 式 (thức)Hán Việtkì lệ cách thứcCấu tạo示 + 例 + 格 + 式 · kì + lệ + cách + thức nghĩa thành phần: kì + lệ + cách + thức