示值讀數 kì trị độc sổ Hán Việt: kì trị độc sổ Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 值 (trị) + 讀 (độc) + 數 (sổ)Hán Việtkì trị độc sổCấu tạo示 + 值 + 讀 + 數 · kì + trị + độc + sổ nghĩa thành phần: kì + trị + độc + sổ Nghĩa EngCihui 示值讀數 hìzhí dúshù n. pie chart, graph, etc.