示威活動 shì wēi huó dòng · kì uy hoạt động Hán Việt: kì uy hoạt động · Pinyin: shì wēi huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 威 (uy) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinshì wēi huó dòngHán Việtkì uy hoạt độngCấu tạo示 + 威 + 活 + 動 · kì + uy + hoạt + động nghĩa thành phần: kì + uy + hoạt + động