示威運動

shì wēi yùn dòng kì uy vận động

Hán Việt: kì uy vận động · Pinyin: shì wēi yùn dòng

Tổng quan

cuộc biểu tình

Cấu tạo: (kì) + (uy) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc biểu tình

Eng

  • CC-CEDICT rally
  • Cihui rally

ja

  • JMdict demonstration|parade|show of strength