示威运动

shì wēi yùn dòngkì uy vận động

Hán Việt: kì uy vận động · Pinyin: shì wēi yùn dòng

Tổng quan

cuộc biểu tình

Cấu tạo: 示 (kì) + 威 (uy) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu tình
  • Biên soạn 示威運動 hìwēi yùndòng n. demonstration

Eng

  • JMdict demonstration
  • JMdict parade
  • JMdict show of strength
  • Cihui rally

Đức

  • Handedict sammeln (V), Sternfahrt

ja

  • JMdict 示威運動(じいうんどう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

示威游行 · 示威遊行 · 运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉