示威遊行
kì uy du hành
Hán Việt: kì uy du hành · Pinyin: shì wēi yóu xíng
Tổng quan
cuộc biểu tình (phản đối)
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộc biểu tình (phản đối)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 群眾為表示抗議或有所要求,而結成團體,從事遊行。此種遊行通常需要向有關單位申請核准,並循一定的路線遊行。
Eng
- CC-CEDICT (protest) demonstration
- Cihui (protest) demonstration