示巴女王 shì bā nǚ wáng · kì ba nữ vương Hán Việt: kì ba nữ vương · Pinyin: shì bā nǚ wáng Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 巴 (ba) + 女 (nữ) + 王 (vương)Pinyinshì bā nǚ wángHán Việtkì ba nữ vươngCấu tạo示 + 巴 + 女 + 王 · kì + ba + nữ + vương nghĩa thành phần: kì + ba + nữ + vương