示範農場 shì fàn nóng chǎng · kì phạm nông tràng Hán Việt: kì phạm nông tràng · Pinyin: shì fàn nóng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 範 (phạm) + 農 (nông) + 場 (tràng)Pinyinshì fàn nóng chǎngHán Việtkì phạm nông tràngCấu tạo示 + 範 + 農 + 場 · kì + phạm + nông + tràng nghĩa thành phần: kì + phạm + nông + tràng