示范产品

kì phạm sản phẩm

Hán Việt: kì phạm sản phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: 示 (kì) + 範 (phạm) + 產 (sản) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản phẩm mẫu
  • Biên soạn 示範產品 hìfàn chǎnpǐn n. demo; demonstration

Eng

  • Cihui 示範產品 hìfàn chǎnpǐn n. demo; demonstration

Từ liên quan

Gần nghĩa

产品经理 · 产品结构 · 示范的人 · 示范室 · 产品保单 · 产品信息 · 产品出口 · 产品发展