示范动作

kì phạm động tác

Hán Việt: kì phạm động tác

Tổng quan

Cấu tạo: 示 (kì) + 範 (phạm) + 動 (động) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động tác mẫu
  • Biên soạn 示範動作 hìfàn dòngzuò n. demonstration actions/movements

Eng

  • Cihui 示範動作 hìfàn dòngzuò n. demonstration actions/movements
  • Tần suất từ 示範動作 hìfàn dòngzuò n. demonstration actions/movements

Từ liên quan

Gần nghĩa

动作研究 · 示范的人 · 动作学 · 动作片 · 动作的 · 动作缓慢的 · 动作迟钝的 · 示范室