示範動作

kì phạm động tác

Hán Việt: kì phạm động tác

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (phạm) + (động) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 示範動作 hìfàn dòngzuò n. demonstration actions/movements