示貶於褒 shì biǎn yú bāo · kì biếm vu bao Hán Việt: kì biếm vu bao · Pinyin: shì biǎn yú bāo Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 貶 (biếm) + 於 (vu) + 褒 (bao)Pinyinshì biǎn yú bāoHán Việtkì biếm vu baoCấu tạo示 + 貶 + 於 + 褒 · kì + biếm + vu + bao nghĩa thành phần: kì + biếm + vu + bao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言寓批评于表扬。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言寓批评于表扬。