示蹤元素 shì zōng yuán sù · kì tung nguyên tố Hán Việt: kì tung nguyên tố · Pinyin: shì zōng yuán sù Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 蹤 (tung) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Pinyinshì zōng yuán sùHán Việtkì tung nguyên tốCấu tạo示 + 蹤 + 元 + 素 · kì + tung + nguyên + tố nghĩa thành phần: kì + tung + nguyên + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用来显示或追踪某种物质的运行和变化过程的同位素。也叫标记元素。